1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JPY sang BHD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 JPY = .د.ب0.00256 BHD
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 0.00256 BHD |
5 JPY | 0.01280 BHD |
10 JPY | 0.02560 BHD |
20 JPY | 0.05120 BHD |
50 JPY | 0.12800 BHD |
100 JPY | 0.25600 BHD |
250 JPY | 0.64000 BHD |
500 JPY | 1.28000 BHD |
1000 JPY | 2.56000 BHD |
2000 JPY | 5.12000 BHD |
5000 JPY | 12.80000 BHD |
10000 JPY | 25.60000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 390.62500 BHD |
5 JPY | 1,953.12500 BHD |
10 JPY | 3,906.25000 BHD |
20 JPY | 7,812.50000 BHD |
50 JPY | 19,531.25000 BHD |
100 JPY | 39,062.50000 BHD |
250 JPY | 97,656.25000 BHD |
500 JPY | 195,312.50000 BHD |
1000 JPY | 390,625.00000 BHD |
2000 JPY | 781,250.00000 BHD |
5000 JPY | 1,953,125.00000 BHD |
10000 JPY | 3,906,250.00000 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng naira của Nigeria chuộc lại bảng lebanon
Rupee Pakistan chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Baht Thái chuộc lại đồng naira của Nigeria
Đồng franc Djibouti chuộc lại Koruna Séc
Đồng rúp của Belarus chuộc lại dinar Macedonia
đô la Úc chuộc lại đô la Barbados
đồng rand Nam Phi chuộc lại Rupee Nepal
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Lek Albania
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Florin Aruba
Dalasi, Gambia chuộc lại Manat của Azerbaijan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.