1000 Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Belize tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TZS sang BZD theo tỷ giá thực tế
tzs1.000 TZS = BZ$0.00080 BZD
01:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Tanzaniachuộc lạiĐô la BelizeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 0.00080 BZD |
5 TZS | 0.00400 BZD |
10 TZS | 0.00800 BZD |
20 TZS | 0.01600 BZD |
50 TZS | 0.04000 BZD |
100 TZS | 0.08000 BZD |
250 TZS | 0.20000 BZD |
500 TZS | 0.40000 BZD |
1000 TZS | 0.80000 BZD |
2000 TZS | 1.60000 BZD |
5000 TZS | 4.00000 BZD |
10000 TZS | 8.00000 BZD |
Đô la Belizechuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TZS | 1,250.00000 BZD |
5 TZS | 6,250.00000 BZD |
10 TZS | 12,500.00000 BZD |
20 TZS | 25,000.00000 BZD |
50 TZS | 62,500.00000 BZD |
100 TZS | 125,000.00000 BZD |
250 TZS | 312,500.00000 BZD |
500 TZS | 625,000.00000 BZD |
1000 TZS | 1,250,000.00000 BZD |
2000 TZS | 2,500,000.00000 BZD |
5000 TZS | 6,250,000.00000 BZD |
10000 TZS | 12,500,000.00000 BZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Cedi Ghana chuộc lại Đô la Namibia
bảng thánh helena chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đồng rúp của Nga chuộc lại bảng lebanon
Lek Albania chuộc lại Rial Qatar
Metical Mozambique chuộc lại EUR
Krone Đan Mạch chuộc lại Rupee Seychellois
Dinar Bahrain chuộc lại goude Haiti
đô la Barbados chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Krona Thụy Điển
Đô la Guyana chuộc lại đồng Việt Nam
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.