Trang chủ>Metical Mozambique sang EUR, MZN sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

eur currency flag EUR

MT1.000 MZN = €0.01341 EUR

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.01341 EUR
5 MZN0.06705 EUR
10 MZN0.13410 EUR
20 MZN0.26820 EUR
50 MZN0.67050 EUR
100 MZN1.34100 EUR
250 MZN3.35250 EUR
500 MZN6.70500 EUR
1000 MZN13.41000 EUR
2000 MZN26.82000 EUR
5000 MZN67.05000 EUR
10000 MZN134.10000 EUR

EURchuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN74.57122 EUR
5 MZN372.85608 EUR
10 MZN745.71216 EUR
20 MZN1,491.42431 EUR
50 MZN3,728.56078 EUR
100 MZN7,457.12155 EUR
250 MZN18,642.80388 EUR
500 MZN37,285.60776 EUR
1000 MZN74,571.21551 EUR
2000 MZN149,142.43102 EUR
5000 MZN372,856.07755 EUR
10000 MZN745,712.15511 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang EUR, MZN sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.