Trang chủ>Shilling Tanzania sang Krone Na Uy, TZS sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang NOK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

nok currency flag NOK

tzs1.000 TZS = kr0.00403 NOK

03:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00403 NOK
5 TZS0.02015 NOK
10 TZS0.04030 NOK
20 TZS0.08060 NOK
50 TZS0.20150 NOK
100 TZS0.40300 NOK
250 TZS1.00750 NOK
500 TZS2.01500 NOK
1000 TZS4.03000 NOK
2000 TZS8.06000 NOK
5000 TZS20.15000 NOK
10000 TZS40.30000 NOK

Krone Na Uychuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS248.13896 NOK
5 TZS1,240.69479 NOK
10 TZS2,481.38958 NOK
20 TZS4,962.77916 NOK
50 TZS12,406.94789 NOK
100 TZS24,813.89578 NOK
250 TZS62,034.73945 NOK
500 TZS124,069.47891 NOK
1000 TZS248,138.95782 NOK
2000 TZS496,277.91563 NOK
5000 TZS1,240,694.78908 NOK
10000 TZS2,481,389.57816 NOK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Krone Na Uy, TZS sang NOK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.