Trang chủ>Shilling Tanzania sang Krona Thụy Điển, TZS sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Krona Thụy Điển tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang SEK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

sek currency flag SEK

tzs1.000 TZS = kr0.00379 SEK

00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiKrona Thụy ĐiểnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.00379 SEK
5 TZS0.01895 SEK
10 TZS0.03790 SEK
20 TZS0.07580 SEK
50 TZS0.18950 SEK
100 TZS0.37900 SEK
250 TZS0.94750 SEK
500 TZS1.89500 SEK
1000 TZS3.79000 SEK
2000 TZS7.58000 SEK
5000 TZS18.95000 SEK
10000 TZS37.90000 SEK

Krona Thụy Điểnchuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS263.85224 SEK
5 TZS1,319.26121 SEK
10 TZS2,638.52243 SEK
20 TZS5,277.04485 SEK
50 TZS13,192.61214 SEK
100 TZS26,385.22427 SEK
250 TZS65,963.06069 SEK
500 TZS131,926.12137 SEK
1000 TZS263,852.24274 SEK
2000 TZS527,704.48549 SEK
5000 TZS1,319,261.21372 SEK
10000 TZS2,638,522.42744 SEK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Krona Thụy Điển, TZS sang SEK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.