Trang chủ>Shilling Tanzania sang Đô la Suriname, TZS sang SRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Tanzania chuộc lại Đô la Suriname tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TZS sang SRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tzs currency flagTZS

đổi lấy

srd currency flag SRD

tzs1.000 TZS = $0.01539 SRD

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Tanzaniachuộc lạiĐô la SurinameBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS0.01539 SRD
5 TZS0.07695 SRD
10 TZS0.15390 SRD
20 TZS0.30780 SRD
50 TZS0.76950 SRD
100 TZS1.53900 SRD
250 TZS3.84750 SRD
500 TZS7.69500 SRD
1000 TZS15.39000 SRD
2000 TZS30.78000 SRD
5000 TZS76.95000 SRD
10000 TZS153.90000 SRD

Đô la Surinamechuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TZS64.97726 SRD
5 TZS324.88629 SRD
10 TZS649.77258 SRD
20 TZS1,299.54516 SRD
50 TZS3,248.86290 SRD
100 TZS6,497.72580 SRD
250 TZS16,244.31449 SRD
500 TZS32,488.62898 SRD
1000 TZS64,977.25796 SRD
2000 TZS129,954.51592 SRD
5000 TZS324,886.28980 SRD
10000 TZS649,772.57960 SRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Tanzania sang Đô la Suriname, TZS sang SRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.