1000 Dinar Algeria chuộc lại đồng rupee Ấn Độ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ DZD sang INR theo tỷ giá thực tế
دج1.000 DZD = ₹0.68171 INR
17:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Algeriachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 0.68171 INR |
5 DZD | 3.40855 INR |
10 DZD | 6.81710 INR |
20 DZD | 13.63420 INR |
50 DZD | 34.08550 INR |
100 DZD | 68.17100 INR |
250 DZD | 170.42750 INR |
500 DZD | 340.85500 INR |
1000 DZD | 681.71000 INR |
2000 DZD | 1,363.42000 INR |
5000 DZD | 3,408.55000 INR |
10000 DZD | 6,817.10000 INR |
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 DZD | 1.46690 INR |
5 DZD | 7.33450 INR |
10 DZD | 14.66899 INR |
20 DZD | 29.33799 INR |
50 DZD | 73.34497 INR |
100 DZD | 146.68994 INR |
250 DZD | 366.72485 INR |
500 DZD | 733.44971 INR |
1000 DZD | 1,466.89941 INR |
2000 DZD | 2,933.79883 INR |
5000 DZD | 7,334.49707 INR |
10000 DZD | 14,668.99415 INR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Sierra Leone Leone chuộc lại Lek Albania
Đô la Guyana chuộc lại krona Iceland
Đô la Namibia chuộc lại Metical Mozambique
Peso Argentina chuộc lại Riel Campuchia
Đồng franc Djibouti chuộc lại Krone Na Uy
pula botswana chuộc lại Franc Comorian
peso Philippine chuộc lại krona Iceland
dinar Macedonia chuộc lại Đại tá Salvador
Rupee Sri Lanka chuộc lại Franc Comorian
krona Iceland chuộc lại Krone Na Uy
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.