1000 Shilling Uganda chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UGX sang NPR theo tỷ giá thực tế
Ush1.000 UGX = ₨0.03947 NPR
10:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Ugandachuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 0.03947 NPR |
5 UGX | 0.19735 NPR |
10 UGX | 0.39470 NPR |
20 UGX | 0.78940 NPR |
50 UGX | 1.97350 NPR |
100 UGX | 3.94700 NPR |
250 UGX | 9.86750 NPR |
500 UGX | 19.73500 NPR |
1000 UGX | 39.47000 NPR |
2000 UGX | 78.94000 NPR |
5000 UGX | 197.35000 NPR |
10000 UGX | 394.70000 NPR |
Rupee Nepalchuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 25.33570 NPR |
5 UGX | 126.67849 NPR |
10 UGX | 253.35698 NPR |
20 UGX | 506.71396 NPR |
50 UGX | 1,266.78490 NPR |
100 UGX | 2,533.56980 NPR |
250 UGX | 6,333.92450 NPR |
500 UGX | 12,667.84900 NPR |
1000 UGX | 25,335.69800 NPR |
2000 UGX | 50,671.39600 NPR |
5000 UGX | 126,678.48999 NPR |
10000 UGX | 253,356.97998 NPR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Tenge Kazakhstan chuộc lại Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina
đồng Việt Nam chuộc lại Shilling Uganda
Lempira Honduras chuộc lại Florin Aruba
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Kina Papua New Guinea
Đô la Guyana chuộc lại Đô la Namibia
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Đô la Brunei
lesotho chuộc lại đồng rand Nam Phi
Rupee Pakistan chuộc lại Shilling Uganda
người Bolivia chuộc lại ZMW
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.