Trang chủ>Shilling Uganda sang Lôi Rumani, UGX sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Uganda chuộc lại Lôi Rumani tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UGX sang RON theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ugx currency flagUGX

đổi lấy

ron currency flag RON

Ush1.000 UGX = L0.00122 RON

00:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Ugandachuộc lạiLôi RumaniBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UGX0.00122 RON
5 UGX0.00610 RON
10 UGX0.01220 RON
20 UGX0.02440 RON
50 UGX0.06100 RON
100 UGX0.12200 RON
250 UGX0.30500 RON
500 UGX0.61000 RON
1000 UGX1.22000 RON
2000 UGX2.44000 RON
5000 UGX6.10000 RON
10000 UGX12.20000 RON

Lôi Rumanichuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UGX819.67213 RON
5 UGX4,098.36066 RON
10 UGX8,196.72131 RON
20 UGX16,393.44262 RON
50 UGX40,983.60656 RON
100 UGX81,967.21311 RON
250 UGX204,918.03279 RON
500 UGX409,836.06557 RON
1000 UGX819,672.13115 RON
2000 UGX1,639,344.26230 RON
5000 UGX4,098,360.65574 RON
10000 UGX8,196,721.31148 RON

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Uganda sang Lôi Rumani, UGX sang RON - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.