Trang chủ>đô la sang Ringgit Malaysia, USD sang MYR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la chuộc lại Ringgit Malaysia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ USD sang MYR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

usd currency flagUSD

đổi lấy

myr currency flag MYR

$1.000 USD = RM4.225 MYR

22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô lachuộc lạiRinggit MalaysiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD4.22500 MYR
5 USD21.12500 MYR
10 USD42.25000 MYR
20 USD84.50000 MYR
50 USD211.25000 MYR
100 USD422.50000 MYR
250 USD1,056.25000 MYR
500 USD2,112.50000 MYR
1000 USD4,225.00000 MYR
2000 USD8,450.00000 MYR
5000 USD21,125.00000 MYR
10000 USD42,250.00000 MYR

Ringgit Malaysiachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD0.23669 MYR
5 USD1.18343 MYR
10 USD2.36686 MYR
20 USD4.73373 MYR
50 USD11.83432 MYR
100 USD23.66864 MYR
250 USD59.17160 MYR
500 USD118.34320 MYR
1000 USD236.68639 MYR
2000 USD473.37278 MYR
5000 USD1,183.43195 MYR
10000 USD2,366.86391 MYR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la sang Ringgit Malaysia, USD sang MYR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.