Trang chủ>Tugrik Mông Cổ sang Đô la Guyana, MNT sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Tugrik Mông Cổ chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MNT sang GYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mnt currency flagMNT

đổi lấy

gyd currency flag GYD

₮1.000 MNT = GY$0.05820 GYD

16:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Tugrik Mông Cổchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT0.05820 GYD
5 MNT0.29100 GYD
10 MNT0.58200 GYD
20 MNT1.16400 GYD
50 MNT2.91000 GYD
100 MNT5.82000 GYD
250 MNT14.55000 GYD
500 MNT29.10000 GYD
1000 MNT58.20000 GYD
2000 MNT116.40000 GYD
5000 MNT291.00000 GYD
10000 MNT582.00000 GYD

Đô la Guyanachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MNT17.18213 GYD
5 MNT85.91065 GYD
10 MNT171.82131 GYD
20 MNT343.64261 GYD
50 MNT859.10653 GYD
100 MNT1,718.21306 GYD
250 MNT4,295.53265 GYD
500 MNT8,591.06529 GYD
1000 MNT17,182.13058 GYD
2000 MNT34,364.26117 GYD
5000 MNT85,910.65292 GYD
10000 MNT171,821.30584 GYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tugrik Mông Cổ sang Đô la Guyana, MNT sang GYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.