1000 Đô la Guyana chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ GYD sang MNT theo tỷ giá thực tế
GY$1.000 GYD = ₮17.18070 MNT
10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Guyanachuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 17.18070 MNT |
5 GYD | 85.90350 MNT |
10 GYD | 171.80700 MNT |
20 GYD | 343.61400 MNT |
50 GYD | 859.03500 MNT |
100 GYD | 1,718.07000 MNT |
250 GYD | 4,295.17500 MNT |
500 GYD | 8,590.35000 MNT |
1000 GYD | 17,180.70000 MNT |
2000 GYD | 34,361.40000 MNT |
5000 GYD | 85,903.50000 MNT |
10000 GYD | 171,807.00000 MNT |
Tugrik Mông Cổchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 GYD | 0.05820 MNT |
5 GYD | 0.29102 MNT |
10 GYD | 0.58205 MNT |
20 GYD | 1.16410 MNT |
50 GYD | 2.91024 MNT |
100 GYD | 5.82048 MNT |
250 GYD | 14.55121 MNT |
500 GYD | 29.10242 MNT |
1000 GYD | 58.20485 MNT |
2000 GYD | 116.40969 MNT |
5000 GYD | 291.02423 MNT |
10000 GYD | 582.04846 MNT |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Algeria chuộc lại Rupiah Indonesia
Franc Thái Bình Dương chuộc lại lesotho
đô la jamaica chuộc lại Franc Comorian
đô la New Zealand chuộc lại Rupee Pakistan
Peso của Uruguay chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Đô la Đài Loan mới chuộc lại dinar Jordan
Rupee Seychellois chuộc lại Đô la Fiji
Jersey Pound chuộc lại GBP
Krone Đan Mạch chuộc lại Lilangeni Swaziland
Zloty của Ba Lan chuộc lại đô la Úc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.