Trang chủ>đô la jamaica sang Franc Comorian, JMD sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

kmf currency flag KMF

J$1.000 JMD = CF2.63065 KMF

08:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD2.63065 KMF
5 JMD13.15325 KMF
10 JMD26.30650 KMF
20 JMD52.61300 KMF
50 JMD131.53250 KMF
100 JMD263.06500 KMF
250 JMD657.66250 KMF
500 JMD1,315.32500 KMF
1000 JMD2,630.65000 KMF
2000 JMD5,261.30000 KMF
5000 JMD13,153.25000 KMF
10000 JMD26,306.50000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.38013 KMF
5 JMD1.90067 KMF
10 JMD3.80134 KMF
20 JMD7.60268 KMF
50 JMD19.00671 KMF
100 JMD38.01342 KMF
250 JMD95.03355 KMF
500 JMD190.06709 KMF
1000 JMD380.13419 KMF
2000 JMD760.26837 KMF
5000 JMD1,900.67094 KMF
10000 JMD3,801.34187 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang Franc Comorian, JMD sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.