Trang chủ>Shilling Kenya sang đồng naira của Nigeria, KES sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại đồng naira của Nigeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang NGN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

ngn currency flag NGN

Ksh1.000 KES = ₦11.82012 NGN

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiđồng naira của NigeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES11.82012 NGN
5 KES59.10060 NGN
10 KES118.20120 NGN
20 KES236.40240 NGN
50 KES591.00600 NGN
100 KES1,182.01200 NGN
250 KES2,955.03000 NGN
500 KES5,910.06000 NGN
1000 KES11,820.12000 NGN
2000 KES23,640.24000 NGN
5000 KES59,100.60000 NGN
10000 KES118,201.20000 NGN

đồng naira của Nigeriachuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.08460 NGN
5 KES0.42301 NGN
10 KES0.84602 NGN
20 KES1.69203 NGN
50 KES4.23008 NGN
100 KES8.46015 NGN
250 KES21.15038 NGN
500 KES42.30075 NGN
1000 KES84.60151 NGN
2000 KES169.20302 NGN
5000 KES423.00755 NGN
10000 KES846.01510 NGN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang đồng naira của Nigeria, KES sang NGN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.