Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang Vatu Vanuatu, MUR sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại Vatu Vanuatu tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang VUV theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

vuv currency flag VUV

₨1.000 MUR = VT2.59777 VUV

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR2.59777 VUV
5 MUR12.98885 VUV
10 MUR25.97770 VUV
20 MUR51.95540 VUV
50 MUR129.88850 VUV
100 MUR259.77700 VUV
250 MUR649.44250 VUV
500 MUR1,298.88500 VUV
1000 MUR2,597.77000 VUV
2000 MUR5,195.54000 VUV
5000 MUR12,988.85000 VUV
10000 MUR25,977.70000 VUV

Vatu Vanuatuchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.38495 VUV
5 MUR1.92473 VUV
10 MUR3.84946 VUV
20 MUR7.69891 VUV
50 MUR19.24728 VUV
100 MUR38.49455 VUV
250 MUR96.23639 VUV
500 MUR192.47277 VUV
1000 MUR384.94555 VUV
2000 MUR769.89110 VUV
5000 MUR1,924.72775 VUV
10000 MUR3,849.45549 VUV

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang Vatu Vanuatu, MUR sang VUV - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.