Trang chủ>Koruna Séc sang Kíp Lào, CZK sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Koruna Séc chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CZK sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

czk currency flagCZK

đổi lấy

lak currency flag LAK

Kč1.000 CZK = ₭1032.96913 LAK

16:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Koruna Sécchuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK1,032.96913 LAK
5 CZK5,164.84565 LAK
10 CZK10,329.69130 LAK
20 CZK20,659.38260 LAK
50 CZK51,648.45650 LAK
100 CZK103,296.91300 LAK
250 CZK258,242.28250 LAK
500 CZK516,484.56500 LAK
1000 CZK1,032,969.13000 LAK
2000 CZK2,065,938.26000 LAK
5000 CZK5,164,845.65000 LAK
10000 CZK10,329,691.30000 LAK

Kíp Làochuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CZK0.00097 LAK
5 CZK0.00484 LAK
10 CZK0.00968 LAK
20 CZK0.01936 LAK
50 CZK0.04840 LAK
100 CZK0.09681 LAK
250 CZK0.24202 LAK
500 CZK0.48404 LAK
1000 CZK0.96808 LAK
2000 CZK1.93617 LAK
5000 CZK4.84042 LAK
10000 CZK9.68083 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Koruna Séc sang Kíp Lào, CZK sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.