Trang chủ>đô la sang dinar Tunisia, USD sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ USD sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

usd currency flagUSD

đổi lấy

tnd currency flag TND

$1.000 USD = DT2.90135 TND

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô lachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD2.90135 TND
5 USD14.50675 TND
10 USD29.01350 TND
20 USD58.02700 TND
50 USD145.06750 TND
100 USD290.13500 TND
250 USD725.33750 TND
500 USD1,450.67500 TND
1000 USD2,901.35000 TND
2000 USD5,802.70000 TND
5000 USD14,506.75000 TND
10000 USD29,013.50000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD0.34467 TND
5 USD1.72334 TND
10 USD3.44667 TND
20 USD6.89334 TND
50 USD17.23336 TND
100 USD34.46671 TND
250 USD86.16678 TND
500 USD172.33357 TND
1000 USD344.66714 TND
2000 USD689.33428 TND
5000 USD1,723.33569 TND
10000 USD3,446.67138 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la sang dinar Tunisia, USD sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.