Trang chủ>đô la sang đồng rand Nam Phi, USD sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la chuộc lại đồng rand Nam Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ USD sang ZAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

usd currency flagUSD

đổi lấy

zar currency flag ZAR

$1.000 USD = R17.6563 ZAR

20:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô lachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD17.65630 ZAR
5 USD88.28150 ZAR
10 USD176.56300 ZAR
20 USD353.12600 ZAR
50 USD882.81500 ZAR
100 USD1,765.63000 ZAR
250 USD4,414.07500 ZAR
500 USD8,828.15000 ZAR
1000 USD17,656.30000 ZAR
2000 USD35,312.60000 ZAR
5000 USD88,281.50000 ZAR
10000 USD176,563.00000 ZAR

đồng rand Nam Phichuộc lạiđô laBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 USD0.05664 ZAR
5 USD0.28319 ZAR
10 USD0.56637 ZAR
20 USD1.13274 ZAR
50 USD2.83185 ZAR
100 USD5.66370 ZAR
250 USD14.15925 ZAR
500 USD28.31850 ZAR
1000 USD56.63701 ZAR
2000 USD113.27402 ZAR
5000 USD283.18504 ZAR
10000 USD566.37008 ZAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la sang đồng rand Nam Phi, USD sang ZAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.