1000 Som Uzbekistan chuộc lại Peso của Uruguay tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UZS sang UYU theo tỷ giá thực tế
so'm1.000 UZS = $U0.00321 UYU
17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Som Uzbekistanchuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UZS | 0.00321 UYU |
5 UZS | 0.01605 UYU |
10 UZS | 0.03210 UYU |
20 UZS | 0.06420 UYU |
50 UZS | 0.16050 UYU |
100 UZS | 0.32100 UYU |
250 UZS | 0.80250 UYU |
500 UZS | 1.60500 UYU |
1000 UZS | 3.21000 UYU |
2000 UZS | 6.42000 UYU |
5000 UZS | 16.05000 UYU |
10000 UZS | 32.10000 UYU |
Peso của Uruguaychuộc lạiSom UzbekistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UZS | 311.52648 UYU |
5 UZS | 1,557.63240 UYU |
10 UZS | 3,115.26480 UYU |
20 UZS | 6,230.52960 UYU |
50 UZS | 15,576.32399 UYU |
100 UZS | 31,152.64798 UYU |
250 UZS | 77,881.61994 UYU |
500 UZS | 155,763.23988 UYU |
1000 UZS | 311,526.47975 UYU |
2000 UZS | 623,052.95950 UYU |
5000 UZS | 1,557,632.39875 UYU |
10000 UZS | 3,115,264.79751 UYU |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại đô la New Zealand
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại taka bangladesh
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Rial Qatar
Dinar Kuwait chuộc lại Kíp Lào
Peso Dominica chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Lev Bungari
Som Uzbekistan chuộc lại Lev Bungari
Đô la Suriname chuộc lại Dalasi, Gambia
đô la Barbados chuộc lại Forint Hungary
Peso Dominica chuộc lại Đại tá Salvador
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.