1000 Vatu Vanuatu chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ VUV sang PLN theo tỷ giá thực tế
VT1.000 VUV = zł0.03067 PLN
10:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Vatu Vanuatuchuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 0.03067 PLN |
5 VUV | 0.15335 PLN |
10 VUV | 0.30670 PLN |
20 VUV | 0.61340 PLN |
50 VUV | 1.53350 PLN |
100 VUV | 3.06700 PLN |
250 VUV | 7.66750 PLN |
500 VUV | 15.33500 PLN |
1000 VUV | 30.67000 PLN |
2000 VUV | 61.34000 PLN |
5000 VUV | 153.35000 PLN |
10000 VUV | 306.70000 PLN |
Zloty của Ba Lanchuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 32.60515 PLN |
5 VUV | 163.02576 PLN |
10 VUV | 326.05152 PLN |
20 VUV | 652.10303 PLN |
50 VUV | 1,630.25758 PLN |
100 VUV | 3,260.51516 PLN |
250 VUV | 8,151.28790 PLN |
500 VUV | 16,302.57581 PLN |
1000 VUV | 32,605.15161 PLN |
2000 VUV | 65,210.30323 PLN |
5000 VUV | 163,025.75807 PLN |
10000 VUV | 326,051.51614 PLN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại Bảng Gibraltar
GBP chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Krona Thụy Điển chuộc lại Krona Thụy Điển
Dinar Kuwait chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
bảng thánh helena chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Peso Dominica chuộc lại Zloty của Ba Lan
Dalasi, Gambia chuộc lại GBP
Tugrik Mông Cổ chuộc lại Kíp Lào
người Bolivia chuộc lại Franc Guinea
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.