1000 Tala Samoa chuộc lại Birr Ethiopia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang ETB theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = Br51.63594 ETB
11:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 51.63594 ETB |
5 WST | 258.17970 ETB |
10 WST | 516.35940 ETB |
20 WST | 1,032.71880 ETB |
50 WST | 2,581.79700 ETB |
100 WST | 5,163.59400 ETB |
250 WST | 12,908.98500 ETB |
500 WST | 25,817.97000 ETB |
1000 WST | 51,635.94000 ETB |
2000 WST | 103,271.88000 ETB |
5000 WST | 258,179.70000 ETB |
10000 WST | 516,359.40000 ETB |
Birr Ethiopiachuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.01937 ETB |
5 WST | 0.09683 ETB |
10 WST | 0.19366 ETB |
20 WST | 0.38733 ETB |
50 WST | 0.96832 ETB |
100 WST | 1.93664 ETB |
250 WST | 4.84159 ETB |
500 WST | 9.68318 ETB |
1000 WST | 19.36636 ETB |
2000 WST | 38.73271 ETB |
5000 WST | 96.83178 ETB |
10000 WST | 193.66356 ETB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng dinar Serbia chuộc lại Rupee Sri Lanka
đồng dinar Serbia chuộc lại Birr Ethiopia
Ariary Madagascar chuộc lại Ngultrum Bhutan
dinar Tunisia chuộc lại Kíp Lào
Dinar Kuwait chuộc lại Real Brazil
Krone Na Uy chuộc lại Bảng Gibraltar
Rupiah Indonesia chuộc lại Rupee Seychellois
Manat Turkmenistan chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Krone Đan Mạch chuộc lại Cedi Ghana
Kíp Lào chuộc lại Dinar Algeria
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.