1000 Tala Samoa chuộc lại dinar Jordan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ WST sang JOD theo tỷ giá thực tế
WS$1.000 WST = JD0.25864 JOD
17:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Tala Samoachuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 0.25864 JOD |
5 WST | 1.29320 JOD |
10 WST | 2.58640 JOD |
20 WST | 5.17280 JOD |
50 WST | 12.93200 JOD |
100 WST | 25.86400 JOD |
250 WST | 64.66000 JOD |
500 WST | 129.32000 JOD |
1000 WST | 258.64000 JOD |
2000 WST | 517.28000 JOD |
5000 WST | 1,293.20000 JOD |
10000 WST | 2,586.40000 JOD |
dinar Jordanchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 WST | 3.86638 JOD |
5 WST | 19.33189 JOD |
10 WST | 38.66378 JOD |
20 WST | 77.32756 JOD |
50 WST | 193.31890 JOD |
100 WST | 386.63780 JOD |
250 WST | 966.59449 JOD |
500 WST | 1,933.18899 JOD |
1000 WST | 3,866.37798 JOD |
2000 WST | 7,732.75595 JOD |
5000 WST | 19,331.88989 JOD |
10000 WST | 38,663.77977 JOD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Quần đảo Falkland chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Som Uzbekistan chuộc lại som kirgyzstan
Rial Qatar chuộc lại Dalasi, Gambia
Manat Turkmenistan chuộc lại Đô la Bermuda
bảng Guernsey chuộc lại Krone Na Uy
Đô la Liberia chuộc lại đô la jamaica
Đô la Brunei chuộc lại đô la
Đô la Suriname chuộc lại Đô la Suriname
Koruna Séc chuộc lại Đô la Fiji
Córdoba, Nicaragua chuộc lại GBP
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.