Trang chủ>Franc CFA Trung Phi sang Đô la Namibia, XAF sang NAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Trung Phi chuộc lại Đô la Namibia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XAF sang NAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xaf currency flagXAF

đổi lấy

nad currency flag NAD

FCFA1.000 XAF = $0.03146 NAD

18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Trung Phichuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XAF0.03146 NAD
5 XAF0.15730 NAD
10 XAF0.31460 NAD
20 XAF0.62920 NAD
50 XAF1.57300 NAD
100 XAF3.14600 NAD
250 XAF7.86500 NAD
500 XAF15.73000 NAD
1000 XAF31.46000 NAD
2000 XAF62.92000 NAD
5000 XAF157.30000 NAD
10000 XAF314.60000 NAD

Đô la Namibiachuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XAF31.78640 NAD
5 XAF158.93198 NAD
10 XAF317.86395 NAD
20 XAF635.72791 NAD
50 XAF1,589.31977 NAD
100 XAF3,178.63954 NAD
250 XAF7,946.59886 NAD
500 XAF15,893.19771 NAD
1000 XAF31,786.39542 NAD
2000 XAF63,572.79085 NAD
5000 XAF158,931.97711 NAD
10000 XAF317,863.95423 NAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Trung Phi sang Đô la Namibia, XAF sang NAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.