1000 đô la đông caribe chuộc lại Ouguiya, Mauritanie tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XCD sang MRU theo tỷ giá thực tế
$1.000 XCD = UM14.79852 MRU
10:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la đông caribechuộc lạiOuguiya, MauritanieBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 14.79852 MRU |
5 XCD | 73.99260 MRU |
10 XCD | 147.98520 MRU |
20 XCD | 295.97040 MRU |
50 XCD | 739.92600 MRU |
100 XCD | 1,479.85200 MRU |
250 XCD | 3,699.63000 MRU |
500 XCD | 7,399.26000 MRU |
1000 XCD | 14,798.52000 MRU |
2000 XCD | 29,597.04000 MRU |
5000 XCD | 73,992.60000 MRU |
10000 XCD | 147,985.20000 MRU |
Ouguiya, Mauritaniechuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XCD | 0.06757 MRU |
5 XCD | 0.33787 MRU |
10 XCD | 0.67574 MRU |
20 XCD | 1.35149 MRU |
50 XCD | 3.37872 MRU |
100 XCD | 6.75743 MRU |
250 XCD | 16.89358 MRU |
500 XCD | 33.78716 MRU |
1000 XCD | 67.57433 MRU |
2000 XCD | 135.14865 MRU |
5000 XCD | 337.87163 MRU |
10000 XCD | 675.74325 MRU |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Đô la Canada
Riel Campuchia chuộc lại Vatu Vanuatu
Đồng Peso Colombia chuộc lại dinar Tunisia
người Bolivia chuộc lại Ariary Madagascar
Birr Ethiopia chuộc lại đồng rúp của Nga
đồng rupee Mauritius chuộc lại Krone Na Uy
Manat Turkmenistan chuộc lại Koruna Séc
Đô la Canada chuộc lại Quetzal Guatemala
Rupee Pakistan chuộc lại Đô la Trinidad và Tobago
Franc Guinea chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.