Trang chủ>Franc CFA Tây Phi sang Cedi Ghana, XOF sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại Cedi Ghana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XOF sang GHS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xof currency flagXOF

đổi lấy

ghs currency flag GHS

CFA1.000 XOF = GH¢0.02084 GHS

11:48 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Tây Phichuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF0.02084 GHS
5 XOF0.10420 GHS
10 XOF0.20840 GHS
20 XOF0.41680 GHS
50 XOF1.04200 GHS
100 XOF2.08400 GHS
250 XOF5.21000 GHS
500 XOF10.42000 GHS
1000 XOF20.84000 GHS
2000 XOF41.68000 GHS
5000 XOF104.20000 GHS
10000 XOF208.40000 GHS

Cedi Ghanachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF47.98464 GHS
5 XOF239.92322 GHS
10 XOF479.84645 GHS
20 XOF959.69290 GHS
50 XOF2,399.23225 GHS
100 XOF4,798.46449 GHS
250 XOF11,996.16123 GHS
500 XOF23,992.32246 GHS
1000 XOF47,984.64491 GHS
2000 XOF95,969.28983 GHS
5000 XOF239,923.22457 GHS
10000 XOF479,846.44914 GHS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Tây Phi sang Cedi Ghana, XOF sang GHS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.