Trang chủ>Franc Thái Bình Dương sang Đô la Quần đảo Cayman, XPF sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XPF sang KYD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xpf currency flagXPF

đổi lấy

kyd currency flag KYD

₣1.000 XPF = $0.00801 KYD

17:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiĐô la Quần đảo CaymanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF0.00801 KYD
5 XPF0.04005 KYD
10 XPF0.08010 KYD
20 XPF0.16020 KYD
50 XPF0.40050 KYD
100 XPF0.80100 KYD
250 XPF2.00250 KYD
500 XPF4.00500 KYD
1000 XPF8.01000 KYD
2000 XPF16.02000 KYD
5000 XPF40.05000 KYD
10000 XPF80.10000 KYD

Đô la Quần đảo Caymanchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF124.84395 KYD
5 XPF624.21973 KYD
10 XPF1,248.43945 KYD
20 XPF2,496.87890 KYD
50 XPF6,242.19725 KYD
100 XPF12,484.39451 KYD
250 XPF31,210.98627 KYD
500 XPF62,421.97253 KYD
1000 XPF124,843.94507 KYD
2000 XPF249,687.89014 KYD
5000 XPF624,219.72534 KYD
10000 XPF1,248,439.45069 KYD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Thái Bình Dương sang Đô la Quần đảo Cayman, XPF sang KYD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.