1000 Đồng franc Rwanda chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ RWF sang BYN theo tỷ giá thực tế
R₣1.000 RWF = Br0.00233 BYN
21:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đồng franc Rwandachuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 0.00233 BYN |
5 RWF | 0.01165 BYN |
10 RWF | 0.02330 BYN |
20 RWF | 0.04660 BYN |
50 RWF | 0.11650 BYN |
100 RWF | 0.23300 BYN |
250 RWF | 0.58250 BYN |
500 RWF | 1.16500 BYN |
1000 RWF | 2.33000 BYN |
2000 RWF | 4.66000 BYN |
5000 RWF | 11.65000 BYN |
10000 RWF | 23.30000 BYN |
Đồng rúp của Belaruschuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 RWF | 429.18455 BYN |
5 RWF | 2,145.92275 BYN |
10 RWF | 4,291.84549 BYN |
20 RWF | 8,583.69099 BYN |
50 RWF | 21,459.22747 BYN |
100 RWF | 42,918.45494 BYN |
250 RWF | 107,296.13734 BYN |
500 RWF | 214,592.27468 BYN |
1000 RWF | 429,184.54936 BYN |
2000 RWF | 858,369.09871 BYN |
5000 RWF | 2,145,922.74678 BYN |
10000 RWF | 4,291,845.49356 BYN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng franc Rwanda chuộc lại đô la New Zealand
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Đô la Belize
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Vatu Vanuatu
đồng rupee Mauritius chuộc lại Cedi Ghana
Dalasi, Gambia chuộc lại đồng rand Nam Phi
GBP chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Florin Aruba chuộc lại taka bangladesh
đô la jamaica chuộc lại Forint Hungary
Rial Oman chuộc lại Sierra Leone Leone
lesotho chuộc lại người Bolivia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.