Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Đô la Liberia, ZAR sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

lrd currency flag LRD

R1.000 ZAR = L$11.39225 LRD

13:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR11.39225 LRD
5 ZAR56.96125 LRD
10 ZAR113.92250 LRD
20 ZAR227.84500 LRD
50 ZAR569.61250 LRD
100 ZAR1,139.22500 LRD
250 ZAR2,848.06250 LRD
500 ZAR5,696.12500 LRD
1000 ZAR11,392.25000 LRD
2000 ZAR22,784.50000 LRD
5000 ZAR56,961.25000 LRD
10000 ZAR113,922.50000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.08778 LRD
5 ZAR0.43889 LRD
10 ZAR0.87779 LRD
20 ZAR1.75558 LRD
50 ZAR4.38895 LRD
100 ZAR8.77790 LRD
250 ZAR21.94474 LRD
500 ZAR43.88949 LRD
1000 ZAR87.77897 LRD
2000 ZAR175.55795 LRD
5000 ZAR438.89486 LRD
10000 ZAR877.78973 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Đô la Liberia, ZAR sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.