1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZAR sang PLN theo tỷ giá thực tế
R1.000 ZAR = zł0.20598 PLN
18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rand Nam Phichuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 0.20598 PLN |
5 ZAR | 1.02990 PLN |
10 ZAR | 2.05980 PLN |
20 ZAR | 4.11960 PLN |
50 ZAR | 10.29900 PLN |
100 ZAR | 20.59800 PLN |
250 ZAR | 51.49500 PLN |
500 ZAR | 102.99000 PLN |
1000 ZAR | 205.98000 PLN |
2000 ZAR | 411.96000 PLN |
5000 ZAR | 1,029.90000 PLN |
10000 ZAR | 2,059.80000 PLN |
Zloty của Ba Lanchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 4.85484 PLN |
5 ZAR | 24.27420 PLN |
10 ZAR | 48.54840 PLN |
20 ZAR | 97.09681 PLN |
50 ZAR | 242.74201 PLN |
100 ZAR | 485.48403 PLN |
250 ZAR | 1,213.71007 PLN |
500 ZAR | 2,427.42014 PLN |
1000 ZAR | 4,854.84028 PLN |
2000 ZAR | 9,709.68055 PLN |
5000 ZAR | 24,274.20138 PLN |
10000 ZAR | 48,548.40276 PLN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la New Zealand chuộc lại ZMW
taka bangladesh chuộc lại đô la Úc
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Real Brazil
Metical Mozambique chuộc lại Rupiah Indonesia
đồng rúp của Nga chuộc lại Kuna Croatia
đồng rupee Mauritius chuộc lại Franc Guinea
Đô la Bahamas chuộc lại Krone Na Uy
goude Haiti chuộc lại Đô la Guyana
Rupee Sri Lanka chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Franc Guinea chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.