1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZAR sang XPF theo tỷ giá thực tế
R1.000 ZAR = ₣5.78667 XPF
00:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rand Nam Phichuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 5.78667 XPF |
5 ZAR | 28.93335 XPF |
10 ZAR | 57.86670 XPF |
20 ZAR | 115.73340 XPF |
50 ZAR | 289.33350 XPF |
100 ZAR | 578.66700 XPF |
250 ZAR | 1,446.66750 XPF |
500 ZAR | 2,893.33500 XPF |
1000 ZAR | 5,786.67000 XPF |
2000 ZAR | 11,573.34000 XPF |
5000 ZAR | 28,933.35000 XPF |
10000 ZAR | 57,866.70000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZAR | 0.17281 XPF |
5 ZAR | 0.86405 XPF |
10 ZAR | 1.72811 XPF |
20 ZAR | 3.45622 XPF |
50 ZAR | 8.64055 XPF |
100 ZAR | 17.28110 XPF |
250 ZAR | 43.20274 XPF |
500 ZAR | 86.40548 XPF |
1000 ZAR | 172.81096 XPF |
2000 ZAR | 345.62192 XPF |
5000 ZAR | 864.05480 XPF |
10000 ZAR | 1,728.10960 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rand Nam Phi chuộc lại Krone Đan Mạch
bảng Guernsey chuộc lại Shilling Kenya
dinar Tunisia chuộc lại Kuna Croatia
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại đồng rúp của Nga
Krona Thụy Điển chuộc lại Rial Qatar
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Đô la Bahamas
Franc Comorian chuộc lại đô la Úc
Forint Hungary chuộc lại dinar Macedonia
som kirgyzstan chuộc lại Franc Comorian
Birr Ethiopia chuộc lại Franc CFA Tây Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.