Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Krone Đan Mạch, ZAR sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang DKK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

dkk currency flag DKK

R1.000 ZAR = kr0.36138 DKK

00:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.36138 DKK
5 ZAR1.80690 DKK
10 ZAR3.61380 DKK
20 ZAR7.22760 DKK
50 ZAR18.06900 DKK
100 ZAR36.13800 DKK
250 ZAR90.34500 DKK
500 ZAR180.69000 DKK
1000 ZAR361.38000 DKK
2000 ZAR722.76000 DKK
5000 ZAR1,806.90000 DKK
10000 ZAR3,613.80000 DKK

Krone Đan Mạchchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR2.76717 DKK
5 ZAR13.83585 DKK
10 ZAR27.67170 DKK
20 ZAR55.34341 DKK
50 ZAR138.35851 DKK
100 ZAR276.71703 DKK
250 ZAR691.79257 DKK
500 ZAR1,383.58515 DKK
1000 ZAR2,767.17029 DKK
2000 ZAR5,534.34058 DKK
5000 ZAR13,835.85146 DKK
10000 ZAR27,671.70292 DKK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Krone Đan Mạch, ZAR sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.