Trang chủ>ZMW sang Đô la Brunei, ZMW sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 ZMW chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZMW sang BND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zmw currency flagZMW

đổi lấy

bnd currency flag BND

ZK1.000 ZMW = B$0.05421 BND

03:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

ZMWchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW0.05421 BND
5 ZMW0.27105 BND
10 ZMW0.54210 BND
20 ZMW1.08420 BND
50 ZMW2.71050 BND
100 ZMW5.42100 BND
250 ZMW13.55250 BND
500 ZMW27.10500 BND
1000 ZMW54.21000 BND
2000 ZMW108.42000 BND
5000 ZMW271.05000 BND
10000 ZMW542.10000 BND

Đô la Bruneichuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW18.44678 BND
5 ZMW92.23391 BND
10 ZMW184.46781 BND
20 ZMW368.93562 BND
50 ZMW922.33905 BND
100 ZMW1,844.67810 BND
250 ZMW4,611.69526 BND
500 ZMW9,223.39052 BND
1000 ZMW18,446.78104 BND
2000 ZMW36,893.56207 BND
5000 ZMW92,233.90518 BND
10000 ZMW184,467.81037 BND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

ZMW sang Đô la Brunei, ZMW sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.