1000 ZMW chuộc lại đô la New Zealand tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang NZD theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = $0.07165 NZD
19:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiđô la New ZealandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.07165 NZD |
5 ZMW | 0.35825 NZD |
10 ZMW | 0.71650 NZD |
20 ZMW | 1.43300 NZD |
50 ZMW | 3.58250 NZD |
100 ZMW | 7.16500 NZD |
250 ZMW | 17.91250 NZD |
500 ZMW | 35.82500 NZD |
1000 ZMW | 71.65000 NZD |
2000 ZMW | 143.30000 NZD |
5000 ZMW | 358.25000 NZD |
10000 ZMW | 716.50000 NZD |
đô la New Zealandchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 13.95673 NZD |
5 ZMW | 69.78367 NZD |
10 ZMW | 139.56734 NZD |
20 ZMW | 279.13468 NZD |
50 ZMW | 697.83671 NZD |
100 ZMW | 1,395.67341 NZD |
250 ZMW | 3,489.18353 NZD |
500 ZMW | 6,978.36706 NZD |
1000 ZMW | 13,956.73412 NZD |
2000 ZMW | 27,913.46825 NZD |
5000 ZMW | 69,783.67062 NZD |
10000 ZMW | 139,567.34124 NZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Bảng Gibraltar chuộc lại Shilling Kenya
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đô la Liberia chuộc lại escudo cape verde
Georgia Lari chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
pula botswana chuộc lại Rupee Seychellois
Rial Oman chuộc lại đô la đông caribe
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Dinar Kuwait
som kirgyzstan chuộc lại Franc Thái Bình Dương
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Rupiah Indonesia chuộc lại Đảo Man bảng Anh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.