1000 ZMW chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang SBD theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = SI$0.34359 SBD
22:33 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.34359 SBD |
5 ZMW | 1.71795 SBD |
10 ZMW | 3.43590 SBD |
20 ZMW | 6.87180 SBD |
50 ZMW | 17.17950 SBD |
100 ZMW | 34.35900 SBD |
250 ZMW | 85.89750 SBD |
500 ZMW | 171.79500 SBD |
1000 ZMW | 343.59000 SBD |
2000 ZMW | 687.18000 SBD |
5000 ZMW | 1,717.95000 SBD |
10000 ZMW | 3,435.90000 SBD |
Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 2.91045 SBD |
5 ZMW | 14.55223 SBD |
10 ZMW | 29.10446 SBD |
20 ZMW | 58.20891 SBD |
50 ZMW | 145.52228 SBD |
100 ZMW | 291.04456 SBD |
250 ZMW | 727.61140 SBD |
500 ZMW | 1,455.22279 SBD |
1000 ZMW | 2,910.44559 SBD |
2000 ZMW | 5,820.89118 SBD |
5000 ZMW | 14,552.22795 SBD |
10000 ZMW | 29,104.45589 SBD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
tonga pa'anga chuộc lại đồng dinar Serbia
đô la Úc chuộc lại lesotho
Kina Papua New Guinea chuộc lại đồng Việt Nam
ZMW chuộc lại Lempira Honduras
đô la Barbados chuộc lại Sierra Leone Leone
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Shilling Uganda
escudo cape verde chuộc lại đô la Hồng Kông
ZMW chuộc lại Sierra Leone Leone
bảng Ai Cập chuộc lại hryvnia Ukraina
dinar Jordan chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.