1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang CZK theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = Kč5.69904 CZK
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 5.69904 CZK |
5 AED | 28.49520 CZK |
10 AED | 56.99040 CZK |
20 AED | 113.98080 CZK |
50 AED | 284.95200 CZK |
100 AED | 569.90400 CZK |
250 AED | 1,424.76000 CZK |
500 AED | 2,849.52000 CZK |
1000 AED | 5,699.04000 CZK |
2000 AED | 11,398.08000 CZK |
5000 AED | 28,495.20000 CZK |
10000 AED | 56,990.40000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.17547 CZK |
5 AED | 0.87734 CZK |
10 AED | 1.75468 CZK |
20 AED | 3.50936 CZK |
50 AED | 8.77341 CZK |
100 AED | 17.54681 CZK |
250 AED | 43.86704 CZK |
500 AED | 87.73407 CZK |
1000 AED | 175.46815 CZK |
2000 AED | 350.93630 CZK |
5000 AED | 877.34075 CZK |
10000 AED | 1,754.68149 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Birr Ethiopia chuộc lại đồng dinar Serbia
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại đô la đông caribe
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Bảng Gibraltar
đồng Việt Nam chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Manat Turkmenistan chuộc lại krona Iceland
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại Tenge Kazakhstan
Peso Dominica chuộc lại đồng dinar Serbia
escudo cape verde chuộc lại Cedi Ghana
krona Iceland chuộc lại escudo cape verde
Lempira Honduras chuộc lại pataca Ma Cao
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.