1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại ZMW tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang ZMW theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = ZK6.44487 ZMW
03:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 6.44487 ZMW |
5 AED | 32.22435 ZMW |
10 AED | 64.44870 ZMW |
20 AED | 128.89740 ZMW |
50 AED | 322.24350 ZMW |
100 AED | 644.48700 ZMW |
250 AED | 1,611.21750 ZMW |
500 AED | 3,222.43500 ZMW |
1000 AED | 6,444.87000 ZMW |
2000 AED | 12,889.74000 ZMW |
5000 AED | 32,224.35000 ZMW |
10000 AED | 64,448.70000 ZMW |
ZMWchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.15516 ZMW |
5 AED | 0.77581 ZMW |
10 AED | 1.55162 ZMW |
20 AED | 3.10324 ZMW |
50 AED | 7.75811 ZMW |
100 AED | 15.51622 ZMW |
250 AED | 38.79054 ZMW |
500 AED | 77.58108 ZMW |
1000 AED | 155.16217 ZMW |
2000 AED | 310.32434 ZMW |
5000 AED | 775.81084 ZMW |
10000 AED | 1,551.62168 ZMW |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Cedi Ghana chuộc lại krona Iceland
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Đồng franc Djibouti
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại goude Haiti
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại bảng lebanon
Metical Mozambique chuộc lại Dinar Kuwait
đồng rúp của Nga chuộc lại Đô la Singapore
goude Haiti chuộc lại Franc Guinea
Shilling Tanzania chuộc lại đô la Úc
người Bolivia chuộc lại người Bolivia
Peso của Uruguay chuộc lại Kyat Myanma
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.