1000 Lek Albania chuộc lại Jersey Pound tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ALL sang JEP theo tỷ giá thực tế
Lek1.000 ALL = £0.00884 JEP
22:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lek Albaniachuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ALL | 0.00884 JEP |
5 ALL | 0.04420 JEP |
10 ALL | 0.08840 JEP |
20 ALL | 0.17680 JEP |
50 ALL | 0.44200 JEP |
100 ALL | 0.88400 JEP |
250 ALL | 2.21000 JEP |
500 ALL | 4.42000 JEP |
1000 ALL | 8.84000 JEP |
2000 ALL | 17.68000 JEP |
5000 ALL | 44.20000 JEP |
10000 ALL | 88.40000 JEP |
Jersey Poundchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ALL | 113.12217 JEP |
5 ALL | 565.61086 JEP |
10 ALL | 1,131.22172 JEP |
20 ALL | 2,262.44344 JEP |
50 ALL | 5,656.10860 JEP |
100 ALL | 11,312.21719 JEP |
250 ALL | 28,280.54299 JEP |
500 ALL | 56,561.08597 JEP |
1000 ALL | 113,122.17195 JEP |
2000 ALL | 226,244.34389 JEP |
5000 ALL | 565,610.85973 JEP |
10000 ALL | 1,131,221.71946 JEP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Manat của Azerbaijan chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Rafia Maldives chuộc lại Krona Thụy Điển
Krona Thụy Điển chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Rafia Maldives chuộc lại Kyat Myanma
krona Iceland chuộc lại krona Iceland
Rupee Seychellois chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đồng franc Rwanda chuộc lại Birr Ethiopia
Nuevo Sol, Peru chuộc lại đồng rand Nam Phi
Lilangeni Swaziland chuộc lại Đô la Singapore
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Franc CFA Tây Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.