1000 kịch Armenia chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AMD sang SZL theo tỷ giá thực tế
֏1.000 AMD = L0.04620 SZL
22:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
kịch Armeniachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 0.04620 SZL |
5 AMD | 0.23100 SZL |
10 AMD | 0.46200 SZL |
20 AMD | 0.92400 SZL |
50 AMD | 2.31000 SZL |
100 AMD | 4.62000 SZL |
250 AMD | 11.55000 SZL |
500 AMD | 23.10000 SZL |
1000 AMD | 46.20000 SZL |
2000 AMD | 92.40000 SZL |
5000 AMD | 231.00000 SZL |
10000 AMD | 462.00000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AMD | 21.64502 SZL |
5 AMD | 108.22511 SZL |
10 AMD | 216.45022 SZL |
20 AMD | 432.90043 SZL |
50 AMD | 1,082.25108 SZL |
100 AMD | 2,164.50216 SZL |
250 AMD | 5,411.25541 SZL |
500 AMD | 10,822.51082 SZL |
1000 AMD | 21,645.02165 SZL |
2000 AMD | 43,290.04329 SZL |
5000 AMD | 108,225.10823 SZL |
10000 AMD | 216,450.21645 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Florin Aruba chuộc lại Kuna Croatia
Real Brazil chuộc lại đồng Việt Nam
Manat của Azerbaijan chuộc lại goude Haiti
dinar Macedonia chuộc lại Shilling Uganda
đô la jamaica chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Kwanza Angola
Ngultrum Bhutan chuộc lại đô la đông caribe
đồng rúp của Nga chuộc lại Forint Hungary
đồng naira của Nigeria chuộc lại đồng rupee Mauritius
Birr Ethiopia chuộc lại Kíp Lào
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.