1000 Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Đô la Fiji tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ANG sang FJD theo tỷ giá thực tế
ƒ1.000 ANG = FJ$1.26023 FJD
08:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Guilder Antilles của Hà Lanchuộc lạiĐô la FijiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 1.26023 FJD |
5 ANG | 6.30115 FJD |
10 ANG | 12.60230 FJD |
20 ANG | 25.20460 FJD |
50 ANG | 63.01150 FJD |
100 ANG | 126.02300 FJD |
250 ANG | 315.05750 FJD |
500 ANG | 630.11500 FJD |
1000 ANG | 1,260.23000 FJD |
2000 ANG | 2,520.46000 FJD |
5000 ANG | 6,301.15000 FJD |
10000 ANG | 12,602.30000 FJD |
Đô la Fijichuộc lạiGuilder Antilles của Hà LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ANG | 0.79351 FJD |
5 ANG | 3.96753 FJD |
10 ANG | 7.93506 FJD |
20 ANG | 15.87012 FJD |
50 ANG | 39.67530 FJD |
100 ANG | 79.35059 FJD |
250 ANG | 198.37649 FJD |
500 ANG | 396.75297 FJD |
1000 ANG | 793.50595 FJD |
2000 ANG | 1,587.01189 FJD |
5000 ANG | 3,967.52974 FJD |
10000 ANG | 7,935.05947 FJD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đô la Bahamas chuộc lại Koruna Séc
Rial Oman chuộc lại Kuna Croatia
GBP chuộc lại lesotho
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Kina Papua New Guinea
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Cedi Ghana
Nuevo Sol, Peru chuộc lại Lev Bungari
Đô la Singapore chuộc lại hryvnia Ukraina
som kirgyzstan chuộc lại Đô la Namibia
Shekel mới của Israel chuộc lại pula botswana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.