1000 Kwanza Angola chuộc lại bảng Ai Cập tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AOA sang EGP theo tỷ giá thực tế
Kz1.000 AOA = E£0.05252 EGP
03:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kwanza Angolachuộc lạibảng Ai CậpBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AOA | 0.05252 EGP |
5 AOA | 0.26260 EGP |
10 AOA | 0.52520 EGP |
20 AOA | 1.05040 EGP |
50 AOA | 2.62600 EGP |
100 AOA | 5.25200 EGP |
250 AOA | 13.13000 EGP |
500 AOA | 26.26000 EGP |
1000 AOA | 52.52000 EGP |
2000 AOA | 105.04000 EGP |
5000 AOA | 262.60000 EGP |
10000 AOA | 525.20000 EGP |
bảng Ai Cậpchuộc lạiKwanza AngolaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AOA | 19.04037 EGP |
5 AOA | 95.20183 EGP |
10 AOA | 190.40366 EGP |
20 AOA | 380.80731 EGP |
50 AOA | 952.01828 EGP |
100 AOA | 1,904.03656 EGP |
250 AOA | 4,760.09139 EGP |
500 AOA | 9,520.18279 EGP |
1000 AOA | 19,040.36558 EGP |
2000 AOA | 38,080.73115 EGP |
5000 AOA | 95,201.82788 EGP |
10000 AOA | 190,403.65575 EGP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Fiji chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Đô la Bermuda chuộc lại Đô la Liberia
Franc Comorian chuộc lại Kuna Croatia
Real Brazil chuộc lại Córdoba, Nicaragua
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Rial Qatar
người Bolivia chuộc lại Kíp Lào
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Dinar Bahrain
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Rupee Nepal chuộc lại Franc Comorian
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Rupee Pakistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.