Trang chủ>Kwanza Angola sang Shilling Tanzania, AOA sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kwanza Angola chuộc lại Shilling Tanzania tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AOA sang TZS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aoa currency flagAOA

đổi lấy

tzs currency flag TZS

Kz1.000 AOA = tzs2.69807 TZS

13:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kwanza Angolachuộc lạiShilling TanzaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AOA2.69807 TZS
5 AOA13.49035 TZS
10 AOA26.98070 TZS
20 AOA53.96140 TZS
50 AOA134.90350 TZS
100 AOA269.80700 TZS
250 AOA674.51750 TZS
500 AOA1,349.03500 TZS
1000 AOA2,698.07000 TZS
2000 AOA5,396.14000 TZS
5000 AOA13,490.35000 TZS
10000 AOA26,980.70000 TZS

Shilling Tanzaniachuộc lạiKwanza AngolaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AOA0.37064 TZS
5 AOA1.85318 TZS
10 AOA3.70635 TZS
20 AOA7.41271 TZS
50 AOA18.53177 TZS
100 AOA37.06353 TZS
250 AOA92.65883 TZS
500 AOA185.31765 TZS
1000 AOA370.63531 TZS
2000 AOA741.27061 TZS
5000 AOA1,853.17653 TZS
10000 AOA3,706.35306 TZS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kwanza Angola sang Shilling Tanzania, AOA sang TZS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.