1000 Peso Argentina chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ARS sang SZL theo tỷ giá thực tế
$1.000 ARS = L0.01312 SZL
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Argentinachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 0.01312 SZL |
5 ARS | 0.06560 SZL |
10 ARS | 0.13120 SZL |
20 ARS | 0.26240 SZL |
50 ARS | 0.65600 SZL |
100 ARS | 1.31200 SZL |
250 ARS | 3.28000 SZL |
500 ARS | 6.56000 SZL |
1000 ARS | 13.12000 SZL |
2000 ARS | 26.24000 SZL |
5000 ARS | 65.60000 SZL |
10000 ARS | 131.20000 SZL |
Lilangeni Swazilandchuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ARS | 76.21951 SZL |
5 ARS | 381.09756 SZL |
10 ARS | 762.19512 SZL |
20 ARS | 1,524.39024 SZL |
50 ARS | 3,810.97561 SZL |
100 ARS | 7,621.95122 SZL |
250 ARS | 19,054.87805 SZL |
500 ARS | 38,109.75610 SZL |
1000 ARS | 76,219.51220 SZL |
2000 ARS | 152,439.02439 SZL |
5000 ARS | 381,097.56098 SZL |
10000 ARS | 762,195.12195 SZL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lev Bungari chuộc lại Manat Turkmenistan
goude Haiti chuộc lại đồng rúp của Nga
Birr Ethiopia chuộc lại lesotho
Đô la Liberia chuộc lại Đô la Singapore
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Kíp Lào
đồng rand Nam Phi chuộc lại Franc Comorian
bảng lebanon chuộc lại Lempira Honduras
Kuna Croatia chuộc lại Rupiah Indonesia
Peso Chilê chuộc lại Franc Guinea
Đại tá Salvador chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.