Trang chủ>đô la Úc sang Đô la Brunei, AUD sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la Úc chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AUD sang BND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

aud currency flagAUD

đổi lấy

bnd currency flag BND

A$1.000 AUD = B$0.83882 BND

17:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la Úcchuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD0.83882 BND
5 AUD4.19410 BND
10 AUD8.38820 BND
20 AUD16.77640 BND
50 AUD41.94100 BND
100 AUD83.88200 BND
250 AUD209.70500 BND
500 AUD419.41000 BND
1000 AUD838.82000 BND
2000 AUD1,677.64000 BND
5000 AUD4,194.10000 BND
10000 AUD8,388.20000 BND

Đô la Bruneichuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AUD1.19215 BND
5 AUD5.96075 BND
10 AUD11.92151 BND
20 AUD23.84302 BND
50 AUD59.60754 BND
100 AUD119.21509 BND
250 AUD298.03772 BND
500 AUD596.07544 BND
1000 AUD1,192.15088 BND
2000 AUD2,384.30176 BND
5000 AUD5,960.75439 BND
10000 AUD11,921.50879 BND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la Úc sang Đô la Brunei, AUD sang BND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.