Trang chủ>đồng rupee Mauritius sang nhân dân tệ, MUR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Mauritius chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MUR sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mur currency flagMUR

đổi lấy

cny currency flag CNY

₨1.000 MUR = ¥0.15532 CNY

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Mauritiuschuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR0.15532 CNY
5 MUR0.77660 CNY
10 MUR1.55320 CNY
20 MUR3.10640 CNY
50 MUR7.76600 CNY
100 MUR15.53200 CNY
250 MUR38.83000 CNY
500 MUR77.66000 CNY
1000 MUR155.32000 CNY
2000 MUR310.64000 CNY
5000 MUR776.60000 CNY
10000 MUR1,553.20000 CNY

nhân dân tệchuộc lạiđồng rupee MauritiusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MUR6.43832 CNY
5 MUR32.19160 CNY
10 MUR64.38321 CNY
20 MUR128.76642 CNY
50 MUR321.91604 CNY
100 MUR643.83209 CNY
250 MUR1,609.58022 CNY
500 MUR3,219.16044 CNY
1000 MUR6,438.32089 CNY
2000 MUR12,876.64177 CNY
5000 MUR32,191.60443 CNY
10000 MUR64,383.20886 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Mauritius sang nhân dân tệ, MUR sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.