1000 đô la Úc chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AUD sang EUR theo tỷ giá thực tế
A$1.000 AUD = €0.55980 EUR
18:29 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Úcchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 0.55980 EUR |
5 AUD | 2.79900 EUR |
10 AUD | 5.59800 EUR |
20 AUD | 11.19600 EUR |
50 AUD | 27.99000 EUR |
100 AUD | 55.98000 EUR |
250 AUD | 139.95000 EUR |
500 AUD | 279.90000 EUR |
1000 AUD | 559.80000 EUR |
2000 AUD | 1,119.60000 EUR |
5000 AUD | 2,799.00000 EUR |
10000 AUD | 5,598.00000 EUR |
EURchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 1.78635 EUR |
5 AUD | 8.93176 EUR |
10 AUD | 17.86352 EUR |
20 AUD | 35.72705 EUR |
50 AUD | 89.31761 EUR |
100 AUD | 178.63523 EUR |
250 AUD | 446.58807 EUR |
500 AUD | 893.17613 EUR |
1000 AUD | 1,786.35227 EUR |
2000 AUD | 3,572.70454 EUR |
5000 AUD | 8,931.76134 EUR |
10000 AUD | 17,863.52269 EUR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Riel Campuchia chuộc lại pula botswana
Balboa Panama chuộc lại Rupee Sri Lanka
Đô la Fiji chuộc lại Shilling Tanzania
Manat Turkmenistan chuộc lại Florin Aruba
Franc Comorian chuộc lại Rupee Pakistan
Krone Na Uy chuộc lại Peso Dominica
Đồng franc Rwanda chuộc lại Đồng Peso Colombia
pula botswana chuộc lại Lek Albania
Krone Na Uy chuộc lại Đồng Peso Colombia
Đô la Liberia chuộc lại Tala Samoa
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.