Trang chủ>EUR sang đô la Úc, EUR sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 EUR chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ EUR sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

eur currency flagEUR

đổi lấy

aud currency flag AUD

€1.000 EUR = A$1.78636 AUD

19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

EURchuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR1.78636 AUD
5 EUR8.93180 AUD
10 EUR17.86360 AUD
20 EUR35.72720 AUD
50 EUR89.31800 AUD
100 EUR178.63600 AUD
250 EUR446.59000 AUD
500 EUR893.18000 AUD
1000 EUR1,786.36000 AUD
2000 EUR3,572.72000 AUD
5000 EUR8,931.80000 AUD
10000 EUR17,863.60000 AUD

đô la Úcchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 EUR0.55980 AUD
5 EUR2.79899 AUD
10 EUR5.59798 AUD
20 EUR11.19595 AUD
50 EUR27.98988 AUD
100 EUR55.97976 AUD
250 EUR139.94939 AUD
500 EUR279.89879 AUD
1000 EUR559.79758 AUD
2000 EUR1,119.59515 AUD
5000 EUR2,798.98789 AUD
10000 EUR5,597.97577 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

EUR sang đô la Úc, EUR sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.