Trang chủ>Baht Thái sang dinar Tunisia, THB sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Baht Thái chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ THB sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

thb currency flagTHB

đổi lấy

tnd currency flag TND

฿1.000 THB = DT0.08948 TND

18:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Baht Tháichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB0.08948 TND
5 THB0.44740 TND
10 THB0.89480 TND
20 THB1.78960 TND
50 THB4.47400 TND
100 THB8.94800 TND
250 THB22.37000 TND
500 THB44.74000 TND
1000 THB89.48000 TND
2000 THB178.96000 TND
5000 THB447.40000 TND
10000 THB894.80000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 THB11.17568 TND
5 THB55.87841 TND
10 THB111.75682 TND
20 THB223.51363 TND
50 THB558.78409 TND
100 THB1,117.56817 TND
250 THB2,793.92043 TND
500 THB5,587.84086 TND
1000 THB11,175.68172 TND
2000 THB22,351.36343 TND
5000 THB55,878.40858 TND
10000 THB111,756.81717 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Baht Thái sang dinar Tunisia, THB sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.