1000 dinar Tunisia chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TND sang THB theo tỷ giá thực tế
DT1.000 TND = ฿11.15844 THB
13:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Tunisiachuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 11.15844 THB |
5 TND | 55.79220 THB |
10 TND | 111.58440 THB |
20 TND | 223.16880 THB |
50 TND | 557.92200 THB |
100 TND | 1,115.84400 THB |
250 TND | 2,789.61000 THB |
500 TND | 5,579.22000 THB |
1000 TND | 11,158.44000 THB |
2000 TND | 22,316.88000 THB |
5000 TND | 55,792.20000 THB |
10000 TND | 111,584.40000 THB |
Baht Tháichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TND | 0.08962 THB |
5 TND | 0.44809 THB |
10 TND | 0.89618 THB |
20 TND | 1.79237 THB |
50 TND | 4.48091 THB |
100 TND | 8.96183 THB |
250 TND | 22.40457 THB |
500 TND | 44.80913 THB |
1000 TND | 89.61826 THB |
2000 TND | 179.23652 THB |
5000 TND | 448.09131 THB |
10000 TND | 896.18262 THB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
som kirgyzstan chuộc lại Rafia Maldives
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Peso Mexico
Shekel mới của Israel chuộc lại đô la đông caribe
dinar Macedonia chuộc lại đồng Việt Nam
bảng thánh helena chuộc lại Tenge Kazakhstan
đô la đông caribe chuộc lại Nuevo Sol, Peru
bảng Ai Cập chuộc lại pataca Ma Cao
Kina Papua New Guinea chuộc lại Kwanza Angola
escudo cape verde chuộc lại escudo cape verde
Rupee Nepal chuộc lại Koruna Séc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.