Trang chủ>Đồng franc Djibouti sang goude Haiti, DJF sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DJF sang HTG theo tỷ giá thực tế

Số lượng

djf currency flagDJF

đổi lấy

htg currency flag HTG

Fdj1.000 DJF = G0.73583 HTG

08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Djiboutichuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF0.73583 HTG
5 DJF3.67915 HTG
10 DJF7.35830 HTG
20 DJF14.71660 HTG
50 DJF36.79150 HTG
100 DJF73.58300 HTG
250 DJF183.95750 HTG
500 DJF367.91500 HTG
1000 DJF735.83000 HTG
2000 DJF1,471.66000 HTG
5000 DJF3,679.15000 HTG
10000 DJF7,358.30000 HTG

goude Haitichuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF1.35901 HTG
5 DJF6.79505 HTG
10 DJF13.59010 HTG
20 DJF27.18019 HTG
50 DJF67.95048 HTG
100 DJF135.90096 HTG
250 DJF339.75239 HTG
500 DJF679.50478 HTG
1000 DJF1,359.00955 HTG
2000 DJF2,718.01911 HTG
5000 DJF6,795.04777 HTG
10000 DJF13,590.09554 HTG

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Djibouti sang goude Haiti, DJF sang HTG - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.