1000 đô la Úc chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AUD sang GEL theo tỷ giá thực tế
A$1.000 AUD = ₾1.76473 GEL
19:44 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la Úcchuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 1.76473 GEL |
5 AUD | 8.82365 GEL |
10 AUD | 17.64730 GEL |
20 AUD | 35.29460 GEL |
50 AUD | 88.23650 GEL |
100 AUD | 176.47300 GEL |
250 AUD | 441.18250 GEL |
500 AUD | 882.36500 GEL |
1000 AUD | 1,764.73000 GEL |
2000 AUD | 3,529.46000 GEL |
5000 AUD | 8,823.65000 GEL |
10000 AUD | 17,647.30000 GEL |
Georgia Larichuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AUD | 0.56666 GEL |
5 AUD | 2.83329 GEL |
10 AUD | 5.66659 GEL |
20 AUD | 11.33318 GEL |
50 AUD | 28.33295 GEL |
100 AUD | 56.66589 GEL |
250 AUD | 141.66473 GEL |
500 AUD | 283.32946 GEL |
1000 AUD | 566.65892 GEL |
2000 AUD | 1,133.31784 GEL |
5000 AUD | 2,833.29461 GEL |
10000 AUD | 5,666.58922 GEL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại Tenge Kazakhstan
Sierra Leone Leone chuộc lại Franc Thái Bình Dương
Đô la Namibia chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
tonga pa'anga chuộc lại Đô la Suriname
Đô la Singapore chuộc lại bảng lebanon
Lev Bungari chuộc lại Peso Dominica
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Dinar Bahrain
Kíp Lào chuộc lại Kina Papua New Guinea
bảng thánh helena chuộc lại Đô la Suriname
Đô la Singapore chuộc lại som kirgyzstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.